Tài khoản Standard LBX: chi phí thực tế của một lệnh
Toàn bộ chi phí nằm trong spread — bài này tính ra tiền.
Mở tài khoản LBX →Trên tài khoản Standard, chi phí vào một lệnh bằng đúng phần spread và không có khoản nào khác. Với spread khởi điểm 1.6 pip, một lot EUR/USD tốn khoảng 16 USD tại thời điểm vào lệnh — khoảng 400 nghìn đồng. Khoản duy nhất cộng thêm về sau là swap, nếu bạn giữ vị thế qua đêm.
Một lệnh trên Standard tốn bao nhiêu?
Standard là lựa chọn mặc định cho người mới, và lý do không phải vì nó 'dễ hơn'.
- Spread từ 1.6 pip là toàn bộ chi phí vào lệnh
- Không hoa hồng — không phải cộng thêm khoản nào khi tính lãi lỗ
- Giữ qua đêm phát sinh swap theo từng công cụ
- LBX không công bố mức nạp tối thiểu cho loại tài khoản này
Vì sao Standard hợp với người mới ở Việt Nam
Standard không có rào cản nạp 500 USD như Zero, nên bạn có thể bắt đầu với số vốn phù hợp và tăng dần. Toàn bộ chi phí nằm trong spread từ 1.6 pip, không có hoa hồng phải tính thêm — điều này giúp việc theo dõi lãi lỗ đơn giản hơn khi bạn mới học cách đọc bảng tài khoản.
Nguồn tham khảo độc lập: spread là gì và swap qua đêm.
Đọc tiếp
Tính chi phí theo khối lượng bạn thực sự dùng
Với 0.01 lot — mức tối thiểu — spread 1.6 pip tương đương khoảng 0.16 USD, tức chưa tới 4 nghìn đồng cho một lần vào lệnh. Đây là lý do nên bắt đầu ở khối lượng này: sai lầm ở giai đoạn học có giá rất rẻ.
Khi tăng lên 0.1 lot, chi phí thành khoảng 1.6 USD; ở 1 lot là khoảng 16 USD. Quan hệ tuyến tính, nên bạn có thể ước lượng ngân sách chi phí hàng tháng chỉ từ số lot dự định giao dịch.
Swap — khoản dễ bị bỏ quên
Spread trả một lần khi vào lệnh, còn swap tính mỗi đêm giữ vị thế. Với chiến lược giữ vài ngày, tổng swap có thể vượt phần spread ban đầu, và đây là chỗ người mới hay tính thiếu.
LBX công bố swap theo từng công cụ trong đặc tả hợp đồng CFD. Trước khi chạy một chiến lược giữ lâu, hãy tra số cụ thể cho công cụ đó thay vì ước lượng.
Standard hợp với ai
Loại tài khoản này hợp với người giao dịch khối lượng vừa phải và muốn cách tính chi phí đơn giản: một khoản duy nhất, nhìn thấy ngay trên bảng giá. Nếu bạn giao dịch rất nhiều lot mỗi tháng, hãy xem so sánh hai loại tài khoản để biết điểm hòa vốn.
Chi phí spread 1.6 pip trên EUR/USD theo khối lượng
| Khối lượng | Chi phí spread (USD) | Tương đương (VNĐ) |
|---|---|---|
| 0.01 lot | ≈ 0.16 | ≈ 4 nghìn |
| 0.1 lot | ≈ 1.6 | ≈ 40 nghìn |
| 0.5 lot | ≈ 8 | ≈ 200 nghìn |
| 1 lot | ≈ 16 | ≈ 400 nghìn |
Ước tính ở spread khởi điểm 1.6 pip; spread thực tế thay đổi theo thanh khoản. Chưa gồm swap.